juncus effusus

juncus effusus

A gardener plants Juncus effusus along the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Một loại cây bấc cao, thân mềm, mọc thẳng hoặc cong, thường được tìm thấylục địa Á-Âu, Úc, New Zealand phổ biếnBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Juncus effusus thường được dùng trong nghề đan lát truyền thống.)
  • (Thân của cây juncus effusus mềm dễ uốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, juncus effusus thường mọccác vùng đất ẩm ướt, đầm lầy, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất.
  • Trong y học dân gian, một số nền văn hóa sử dụng juncus effusus để làm thuốc lợi tiểu hoặc chữa các bệnh về da.
Biến thể từ gần giống
  • Bấc (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả .
  • Bấc mềm (n): Một tên gọi khác của trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc tính thân mềm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bấc: Từ chung để chỉ các loài trong chi .
  • Cỏ bấc: Tên gọi phổ biến dùng để chỉ các loại cây thân thảo mọcđầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến juncus effusus đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến juncus effusus trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.